tụ nghĩa
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Hội họp, tụ tập nhau lại vì một chính nghĩa: "tụ nghĩa" chỉ hành động những người có cùng lý tưởng cao đẹp, cùng mục đích chính đáng tập hợp lại với nhau, thường là để chống lại bất công, bảo vệ lẽ phải, hoặc thực hiện một nghĩa vụ lớn lao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các anh hùng hào kiệt trong truyện thường tụ nghĩa ở Lương Sơn Bạc. (Các nhân vật anh hùng thường tập hợp nhau lại vì chính nghĩa tại Lương Sơn Bạc.)
- Nông dân khắp nơi tụ nghĩa để chống lại ách áp bức. (Những người nông dân từ nhiều vùng hội họp lại vì mục đích chính đáng để chống lại sự áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tụ nghĩa đường": nơi mọi người tụ họp vì chính nghĩa.
- Họ xây dựng một tụ nghĩa đường để bàn kế sách. (Họ dựng lên một địa điểm hội họp để bàn chuyện chính nghĩa.)
"tụ nghĩa quân": đội quân được thành lập từ sự tụ họp vì chính nghĩa.
- Tụ nghĩa quân đã chiến đấu dũng cảm. (Đội quân hình thành từ sự hội họp vì lẽ phải đã chiến đấu anh dũng.)
Biến thể và từ gần giống
Tụ họp (động từ): tập hợp lại, không nhất thiết vì chính nghĩa.
- Mọi người tụ họp ở quảng trường. (Nhiều người tập trung tại quảng trường.)
Nghĩa hiệp (tính từ): có tinh thần vì lẽ phải, vì người khác.
- Hành động nghĩa hiệp của anh ấy được ca ngợi. (Hành động vì lẽ phải của anh ấy được khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Hội nghĩa: cùng nhau họp lại vì nghĩa khí.
- Kết nghĩa: kết bạn, liên kết với nhau dựa trên tình nghĩa.
- Tập hợp vì chính nghĩa: diễn giải rõ hơn về hành động tụ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- Tụ nghĩa khởi binh: tập hợp nhau lại vì chính nghĩa để phát động chiến tranh hoặc khởi nghĩa.
- Các thủ lĩnh tụ nghĩa khởi binh chống lại triều đình bạo ngược. (Các nhà lãnh đạo tập hợp nhau vì lẽ phải để phát động cuộc nổi dậy chống lại triều đình tàn ác.)